Khóa học và kỳ thi AP Biology: Mọi thứ bạn cần biết
Bạn đang có ý định học môn Sinh học AP? Hãy đọc bài đăng trên blog này để tìm hiểu mọi thông tin bạn cần biết về khóa học và kỳ thi, bao gồm nội dung, cách chấm điểm và mẹo chuẩn bị.
Tổng quan khóa học
| đơn vị | Chủ đề bao phủ | Trong kỳ thi |
|---|---|---|
| Bài 1: Hóa học của sự sống | – Cấu trúc và tính chất hóa học của nước – Thành phần và tính chất của các đại phân tử – Cấu trúc của DNA và RNA | 8% – 11% điểm thi |
| Bài 2: Cấu trúc và chức năng của tế bào | – Thành phần và chức năng của tế bào – Tương tác của tế bào với môi trường – Cấu trúc và chức năng của màng tế bào – Cơ chế điều hòa tế bào như thẩm thấu và tính thấm chọn lọc – Phân chia tế bào | 10% – 13% điểm thi |
| Đơn vị 3: Năng lượng tế bào | – Cấu trúc và chức năng của enzim – Vai trò của năng lượng trong hệ thống sống – Quang hợp – Hô hấp tế bào – Sự đa dạng phân tử và phản ứng của tế bào với những thay đổi của môi trường | 10% – 13% điểm thi |
| Bài 4: Giao tiếp tế bào và chu kỳ tế bào | – Cơ chế giao tiếp tế bào – Truyền tín hiệu – Phản ứng tế bào và cơ chế phản hồi – Các sự kiện trong chu kỳ tế bào | 10% – 15% điểm thi |
| Bài 5: Di truyền | – Giảm phân – Đa dạng di truyền – Định luật Mendel và xác suất – Di truyền phi Mendel – Các yếu tố ảnh hưởng đến sự di truyền và biểu hiện gen | 8% – 11% điểm thi |
| Bài 6: Biểu hiện và điều hòa gen | – Vai trò của DNA và RNA – Cơ chế biểu hiện gen – Kiểu gen ảnh hưởng đến kiểu hình như thế nào – Đột biến, đa dạng di truyền và chọn lọc tự nhiên – Kỹ thuật di truyền và công nghệ sinh học | 12% – 16% điểm thi |
| Bài 7: Chọn lọc tự nhiên | – Bằng chứng hỗ trợ cho quá trình tiến hóa và tổ tiên chung – Cơ chế chọn lọc tự nhiên và hình thành loài – Các yếu tố do môi trường và con người gây ra trong quá trình tiến hóa – Biểu đồ tổ tiên của loài thông qua cây phát sinh loài và biểu đồ nhánh – Tuyệt chủng – Mô hình nguồn gốc sự sống trên Trái Đất | 13% – 20% điểm thi |
| Bài 8: Sinh thái học | – Giao tiếp và phản ứng với những thay đổi về môi trường – Dòng năng lượng trong và giữa các hệ sinh thái – Các yếu tố trong sự tăng trưởng, mật độ và thành công của quần thể – Các yếu tố trong động lực cộng đồng và hệ sinh thái – Các loài xâm lấn, tương tác của con người và những thay đổi về môi trường | 10% – 15% điểm thi |
Các chi tiết thi
Kỳ thi AP Biology kiểm tra sự hiểu biết của bạn về các khái niệm sinh học được đề cập trong khóa học. Kỳ thi này cũng kiểm tra khả năng sử dụng phương pháp khoa học và phân tích dữ liệu của bạn.
Bạn được phép sử dụng máy tính bốn chức năng (có căn bậc hai), khoa học hoặc các hàm đồ thị trong kỳ thi này. Bạn cũng được phép sử dụng Phiếu công thức và phương trình sinh học AP trong kỳ thi.
Kỳ thi Sinh học AP kéo dài tổng cộng 3 giờ và bao gồm hai phần.
Ghi điểm
Kỳ thi AP Biology được chấm điểm theo thang điểm từ 1 đến 5, với 5 là điểm cao nhất có thể. Phân chia điểm như sau:
| Điểm số | Tỷ lệ phần trăm |
|---|---|
| 5 | 14.3% |
| 4 | 23% |
| 3 | 27.2% |
| 2 | 23.6% |
| 1 | 12% |
| 3 trở lên | 64.4% |
Mẹo chuẩn bị
Hãy bắt đầu chuẩn bị sớm và sử dụng mọi nguồn lực có sẵn để tự tin bước vào kỳ thi và đạt điểm cao.
Bằng cách bắt đầu chuẩn bị sớm và sử dụng mọi nguồn lực sẵn có, bạn có thể chuẩn bị hiệu quả cho kỳ thi AP Biology.
Các nguồn tài nguyên như lớp Sinh học AP trực tuyến của Crimson và các dịch vụ gia sư AP trực tuyến có thể cung cấp cho bạn hướng dẫn cần thiết để vượt qua kỳ thi.


